Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
辅助设备 tiếng trung là gì?
辅助设备 tiếng trung là gì? 辅助设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị phụ trợ (fǔzhù shèbèi ) 辅助设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị phụ trợ (fǔzhù shèbèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
かわ(皮)をむく tiếng nhật là gì?
かわ(皮)をむく tiếng nhật là gì? かわ(皮)をむく tiếng nhật có nghĩa là Gọt vỏ かわ(皮)をむく tiếng nhật có nghĩa là Gọt vỏ.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
テーブルをセットする tiếng nhật là gì?
テーブルをセットする tiếng nhật là gì? テーブルをセットする tiếng nhật có nghĩa là Chuẩn bị bàn ăn テーブルをセットする tiếng nhật có nghĩa là Chuẩn bị bàn ăn.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là thuật ngữ ...
네,그렇습니다.여기 통장이 있습니다 tiếng hàn là gì?
네,그렇습니다.여기 통장이 있습니다 tiếng hàn là gì? 네,그렇습니다.여기 통장이 있습니다 tiếng hàn có nghĩa là Vâng , đúng vậy 네,그렇습니다.여기 통장이 있습니다 tiếng hàn có nghĩa là Vâng , đúng vậy . Đây là tài khoản của tôi.Thuộc tiếng hàn chuyên ...
转移性癌 tiếng trung là gì?
转移性癌 tiếng trung là gì? 转移性癌 tiếng trung có nghĩa là ung thư di căn (zhuǎnyí xìng ái ) 转移性癌 tiếng trung có nghĩa là ung thư di căn (zhuǎnyí xìng ái ).Thuộc tiếng trung ...
ぎゃくタップ tiếng nhật là gì?
ぎゃくタップ tiếng nhật là gì? ぎゃくタップ tiếng nhật có nghĩa là Mũi khoan taro (逆タップ) ぎゃくタップ tiếng nhật có nghĩa là Mũi khoan taro (逆タップ).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ ...
警察权力 tiếng trung là gì?
警察权力 tiếng trung là gì? 警察权力 tiếng trung có nghĩa là quyền lực cảnh sát (jǐngchá quánlì ) 警察权力 tiếng trung có nghĩa là quyền lực cảnh sát (jǐngchá quánlì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
科幻影片 tiếng trung là gì?
科幻影片 tiếng trung là gì? 科幻影片 tiếng trung có nghĩa là phim khoa học viễn tưởng (kēhuàn yǐngpiàn ) 科幻影片 tiếng trung có nghĩa là phim khoa học viễn tưởng (kēhuàn yǐngpiàn ).Thuộc tiếng trung ...
Parity
Parity là gì? Parity có nghĩa là Ngang bằng Parity có nghĩa là Ngang bằng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Ngang bằng Tiếng Anh là gì? Ngang bằng ...
as clear as mud Tiếng Anh là gì?
as clear as mud Tiếng Anh là gì? as clear as mud Tiếng Anh có nghĩa là 1 as clear as mud Tiếng Anh có nghĩa là 1. Hoàn toàn rõ ràng; 2. Hoàn toàn ...
