Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
灯罩 tiếng trung là gì?
灯罩 tiếng trung là gì? 灯罩 tiếng trung có nghĩa là chao đèn (dēngzhào ) 灯罩 tiếng trung có nghĩa là chao đèn (dēngzhào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là ...
地铁筹码 tiếng trung là gì?
地铁筹码 tiếng trung là gì? 地铁筹码 tiếng trung có nghĩa là thẻ số tầu điện ngầm (dìtiě chóumǎ ) 地铁筹码 tiếng trung có nghĩa là thẻ số tầu điện ngầm (dìtiě chóumǎ ).Thuộc tiếng trung ...
电子表 tiếng trung là gì?
电子表 tiếng trung là gì? 电子表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ điện tử (diànzǐ biǎo ) 电子表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ điện tử (diànzǐ biǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
计算错误 tiếng trung là gì?
计算错误 tiếng trung là gì? 计算错误 tiếng trung có nghĩa là sai sót tính toán (jìsuàn cuòwù ) 计算错误 tiếng trung có nghĩa là sai sót tính toán (jìsuàn cuòwù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
가공반 tiếng hàn là gì?
가공반 tiếng hàn là gì? 가공반 tiếng hàn có nghĩa là Bộ phận (chuyền) gia công (/ga-gong-ban/) 가공반 tiếng hàn có nghĩa là Bộ phận (chuyền) gia công (/ga-gong-ban/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong công ...
炊事员 tiếng trung là gì?
炊事员 tiếng trung là gì? 炊事员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên nhà bếp (chuīshì yuán ) 炊事员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên nhà bếp (chuīshì yuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
豪猪 箭猪 tiếng trung là gì?
豪猪 箭猪 tiếng trung là gì? 豪猪 箭猪 tiếng trung có nghĩa là nhím lông (háozhū jiàn zhū ) 豪猪 箭猪 tiếng trung có nghĩa là nhím lông (háozhū jiàn zhū ).Thuộc tiếng trung chuyên ...
能源设备 tiếng trung là gì?
能源设备 tiếng trung là gì? 能源设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị năng lượng (néngyuán shèbèi ) 能源设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị năng lượng (néngyuán shèbèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
制造会计 tiếng trung là gì?
制造会计 tiếng trung là gì? 制造会计 tiếng trung có nghĩa là kế toán sản xuất (zhìzào kuàijì ) 制造会计 tiếng trung có nghĩa là kế toán sản xuất (zhìzào kuàijì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
武装警察 tiếng trung là gì?
武装警察 tiếng trung là gì? 武装警察 tiếng trung có nghĩa là cảnh sát võ trang (wǔzhuāng jǐngchá ) 武装警察 tiếng trung có nghĩa là cảnh sát võ trang (wǔzhuāng jǐngchá ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
