Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
航空公司 tiếng trung là gì?
航空公司 tiếng trung là gì? 航空公司 tiếng trung có nghĩa là công ty hàng không (hángkōng gōngsī ) 航空公司 tiếng trung có nghĩa là công ty hàng không (hángkōng gōngsī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
知更鸟 tiếng trung là gì?
知更鸟 tiếng trung là gì? 知更鸟 tiếng trung có nghĩa là chim cổ đỏ (zhīgēngniǎo ) 知更鸟 tiếng trung có nghĩa là chim cổ đỏ (zhīgēngniǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ...
画眉 tiếng trung là gì?
画眉 tiếng trung là gì? 画眉 tiếng trung có nghĩa là chim họa mi (huàméi ) 画眉 tiếng trung có nghĩa là chim họa mi (huàméi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ...
开发样品 tiếng trung là gì?
开发样品 tiếng trung là gì? 开发样品 tiếng trung có nghĩa là hàng mẫutiếp thị (kāifā yàngpǐn ) 开发样品 tiếng trung có nghĩa là hàng mẫutiếp thị (kāifā yàngpǐn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hợp đồng ...
海关通行证 tiếng trung là gì?
海关通行证 tiếng trung là gì? 海关通行证 tiếng trung có nghĩa là giấy thông hành hải quan (hǎiguān tōngxíngzhèng ) 海关通行证 tiếng trung có nghĩa là giấy thông hành hải quan (hǎiguān tōngxíngzhèng ).Thuộc tiếng trung ...
浴帘 tiếng trung là gì?
浴帘 tiếng trung là gì? 浴帘 tiếng trung có nghĩa là màn phòng tắm (yù lián ) 浴帘 tiếng trung có nghĩa là màn phòng tắm (yù lián ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm ...
员工召会 tiếng trung là gì?
员工召会 tiếng trung là gì? 员工召会 tiếng trung có nghĩa là họp công nhân (yuángōng zhào huì ) 员工召会 tiếng trung có nghĩa là họp công nhân (yuángōng zhào huì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
知恩图报 là gì?
知恩图报 là gì? 知恩图报 có nghĩa là (zhī ēn tú bào ) ân trả nghĩa đền 知恩图报 có nghĩa là (zhī ēn tú bào ) ân trả nghĩa đền.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
表链 tiếng trung là gì?
表链 tiếng trung là gì? 表链 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ đeo tay (biǎo liàn ) 表链 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ đeo tay (biǎo liàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
门铃 tiếng trung là gì?
门铃 tiếng trung là gì? 门铃 tiếng trung có nghĩa là chuông cửa (ménlíng ) 门铃 tiếng trung có nghĩa là chuông cửa (ménlíng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nội ngoại thất. Đây là thuật ...
