Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Reversing lamps
Reversing lamps là gì? Reversing lamps có nghĩa là Các đèn lùi xe Reversing lamps có nghĩa là Các đèn lùi xe. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Fuel filler line evacuation
Fuel filler line evacuation là gì? Fuel filler line evacuation có nghĩa là Xả đường ống nạp nhiên liệu Fuel filler line evacuation có nghĩa là Xả đường ống nạp nhiên liệu. Đây là thuật ...
定音鼓 tiếng trung là gì?
定音鼓 tiếng trung là gì? 定音鼓 tiếng trung có nghĩa là trống định âm timpani (dìngyīngǔ ) 定音鼓 tiếng trung có nghĩa là trống định âm timpani (dìngyīngǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhạc cụ. ...
缺勤率 tiếng trung là gì?
缺勤率 tiếng trung là gì? 缺勤率 tiếng trung có nghĩa là tỉ lệ nghỉ làm (quēqín lǜ ) 缺勤率 tiếng trung có nghĩa là tỉ lệ nghỉ làm (quēqín lǜ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
热裂化 tiếng trung là gì?
热裂化 tiếng trung là gì? 热裂化 tiếng trung có nghĩa là craking nhiệt (rè lièhuà ) 热裂化 tiếng trung có nghĩa là craking nhiệt (rè lièhuà ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
雅虎通 tiếng trung là gì?
雅虎通 tiếng trung là gì? 雅虎通 tiếng trung có nghĩa là yahoo! messenger (yǎhǔ tōng ) 雅虎通 tiếng trung có nghĩa là yahoo! messenger (yǎhǔ tōng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. Đây là ...
夹心软糖 tiếng trung là gì?
夹心软糖 tiếng trung là gì? 夹心软糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo mềm có nhân (jiāxīnruǎn táng ) 夹心软糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo mềm có nhân (jiāxīnruǎn táng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
森林火灾 tiếng trung là gì?
森林火灾 tiếng trung là gì? 森林火灾 tiếng trung có nghĩa là cháy rừng (sēnlín huǒzāi ) 森林火灾 tiếng trung có nghĩa là cháy rừng (sēnlín huǒzāi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng cháy chữa cháy. ...
脱水钮 tiếng trung là gì?
脱水钮 tiếng trung là gì? 脱水钮 tiếng trung có nghĩa là nút tháo nước (tuōshuǐniǔ ) 脱水钮 tiếng trung có nghĩa là nút tháo nước (tuōshuǐniǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy giặt. Đây là ...
ロック tiếng nhật là gì?
ロック tiếng nhật là gì? ロック tiếng nhật có nghĩa là nhạc rock ロック tiếng nhật có nghĩa là nhạc rock.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
