Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
游园会 tiếng trung là gì?
游园会 tiếng trung là gì? 游园会 tiếng trung có nghĩa là liên hoan được tổ chức trong công viên (yóuyuánhuì ) 游园会 tiếng trung có nghĩa là liên hoan được tổ chức trong công viên ...
赌博 tiếng trung là gì?
赌博 tiếng trung là gì? 赌博 tiếng trung có nghĩa là đánh bạc (dǔbó ) 赌博 tiếng trung có nghĩa là đánh bạc (dǔbó ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công an cảnh sát. Đây là ...
副井 tiếng trung là gì?
副井 tiếng trung là gì? 副井 tiếng trung có nghĩa là giếng phụ (fù jǐng ) 副井 tiếng trung có nghĩa là giếng phụ (fù jǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
提取行李 tiếng trung là gì?
提取行李 tiếng trung là gì? 提取行李 tiếng trung có nghĩa là hành lý xách tay (tíqǔ xínglǐ ) 提取行李 tiếng trung có nghĩa là hành lý xách tay (tíqǔ xínglǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
全车垫 tiếng trung là gì?
全车垫 tiếng trung là gì? 全车垫 tiếng trung có nghĩa là gioăng tổng thành (quán chē diàn ) 全车垫 tiếng trung có nghĩa là gioăng tổng thành (quán chē diàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
棉裤 tiếng trung là gì?
棉裤 tiếng trung là gì? 棉裤 tiếng trung có nghĩa là quần bông (mián kù ) 棉裤 tiếng trung có nghĩa là quần bông (mián kù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo nữ. Đây ...
婴幼儿卫浴清洁 tiếng trung là gì?
婴幼儿卫浴清洁 tiếng trung là gì? 婴幼儿卫浴清洁 tiếng trung có nghĩa là sữa tắm cho trẻ sơ sinh (yīng yòu ér wèiyù qīngjié ) 婴幼儿卫浴清洁 tiếng trung có nghĩa là sữa tắm cho trẻ sơ sinh ...
ごりょうしん tiếng nhật là gì?
ごりょうしん tiếng nhật là gì? ごりょうしん tiếng nhật có nghĩa là Bố, mẹ (ご両親) ごりょうしん tiếng nhật có nghĩa là Bố, mẹ (ご両親).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử ...
净值 tiếng trung là gì?
净值 tiếng trung là gì? 净值 tiếng trung có nghĩa là giá trị tịnh giá trị ròng (jìngzhí ) 净值 tiếng trung có nghĩa là giá trị tịnh giá trị ròng (jìngzhí ).Thuộc tiếng trung ...
肥肉 tiếng trung là gì?
肥肉 tiếng trung là gì? 肥肉 tiếng trung có nghĩa là thịt mỡ (féi ròu ) 肥肉 tiếng trung có nghĩa là thịt mỡ (féi ròu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thịt. Đây là thuật ...
