Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
丝扣 là gì?
丝扣 là gì? 丝扣 có nghĩa là (sī kòu ) bước ren 丝扣 có nghĩa là (sī kòu ) bước ren.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
汽泡值班 tiếng trung là gì?
汽泡值班 tiếng trung là gì? 汽泡值班 tiếng trung có nghĩa là trực ban bao hơi (qì pào zhíbān ) 汽泡值班 tiếng trung có nghĩa là trực ban bao hơi (qì pào zhíbān ).Thuộc tiếng trung ...
Die Creme tiếng Đức là gì?
Die Creme tiếng Đức là gì? Die Creme tiếng Đức có nghĩa là Thuốc kem Die Creme tiếng Đức có nghĩa là Thuốc kem.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được ...
潘婷 tiếng trung là gì?
潘婷 tiếng trung là gì? 潘婷 tiếng trung có nghĩa là pantene (pāntíng ) 潘婷 tiếng trung có nghĩa là pantene (pāntíng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
铳子 冲子 là gì?
铳子 冲子 là gì? 铳子 冲子 có nghĩa là (chòng zǐ chōng zǐ ) máy khoan 铳子 冲子 có nghĩa là (chòng zǐ chōng zǐ ) máy khoan.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây ...
热身 tiếng trung là gì?
热身 tiếng trung là gì? 热身 tiếng trung có nghĩa là khởi động (rèshēn ) 热身 tiếng trung có nghĩa là khởi động (rèshēn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tennis. Đây là thuật ngữ được ...
过热排气阀 tiếng trung là gì?
过热排气阀 tiếng trung là gì? 过热排气阀 tiếng trung có nghĩa là van xả quá nhiệt (guòrè pái qì fá ) 过热排气阀 tiếng trung có nghĩa là van xả quá nhiệt (guòrè pái qì fá ).Thuộc ...
商业发票 tiếng trung là gì?
商业发票 tiếng trung là gì? 商业发票 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn thương mại (shāngyè fāpiào ) 商业发票 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn thương mại (shāngyè fāpiào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
鼓皮 tiếng trung là gì?
鼓皮 tiếng trung là gì? 鼓皮 tiếng trung có nghĩa là da trống (gǔ pí ) 鼓皮 tiếng trung có nghĩa là da trống (gǔ pí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhạc cụ. Đây là ...
贴花储蓄簿 tiếng trung là gì?
贴花储蓄簿 tiếng trung là gì? 贴花储蓄簿 tiếng trung có nghĩa là số tiết kiệm đóng dấu đặc biệt (tiēhuā chúxù bù ) 贴花储蓄簿 tiếng trung có nghĩa là số tiết kiệm đóng dấu đặc biệt ...
