Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Composition

Composition là gì? Composition có nghĩa là (n) Bố cục Composition có nghĩa là (n) Bố cục Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Bố cục Tiếng ...

Block

Block là gì? Block có nghĩa là (n) Khuôn in Block có nghĩa là (n) Khuôn in. – Block pattern: Rập tiêu chuẩn. – Block printing: In tay bằng khuôn. – Block spinning-in: Xe sợi ...

Rear door lock relay

Rear door lock relay là gì? Rear door lock relay có nghĩa là Rờ le khóa cửa sau Rear door lock relay có nghĩa là Rờ le khóa cửa sau. Đây là thuật ngữ được ...

焊接 tiếng trung là gì?

焊接 tiếng trung là gì? 焊接 tiếng trung có nghĩa là hàn nối (hànjiē ) 焊接 tiếng trung có nghĩa là hàn nối (hànjiē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. Đây là thuật ngữ ...

嫁装箱 tiếng trung là gì?

嫁装箱 tiếng trung là gì? 嫁装箱 tiếng trung có nghĩa là rương đồ cưới (jià zhuāng xiāng ) 嫁装箱 tiếng trung có nghĩa là rương đồ cưới (jià zhuāng xiāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

护士 tiếng trung là gì?

护士 tiếng trung là gì? 护士 tiếng trung có nghĩa là y tá (hùshì ) 护士 tiếng trung có nghĩa là y tá (hùshì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nghề nghiệp. Đây là thuật ngữ ...

柑子酱 tiếng trung là gì?

柑子酱 tiếng trung là gì? 柑子酱 tiếng trung có nghĩa là nước sốt cam (gān zǐ jiàng ) 柑子酱 tiếng trung có nghĩa là nước sốt cam (gān zǐ jiàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

数码相框 tiếng trung là gì?

数码相框 tiếng trung là gì? 数码相框 tiếng trung có nghĩa là khung ảnh kỹ thuật số (shùmǎ xiàng kuāng ) 数码相框 tiếng trung có nghĩa là khung ảnh kỹ thuật số (shùmǎ xiàng kuāng ).Thuộc ...

定制件 là gì?

定制件 là gì? 定制件 có nghĩa là (dìng zhì jiàn ) không có linh kiện tiêu chuẩn, tự làm ra bản vẽ, nhà cung ứng sẽ dựa vào bản vẽ của mình để tạo ra ...

储胚机 tiếng trung là gì?

储胚机 tiếng trung là gì? 储胚机 tiếng trung có nghĩa là máy bù (chǔ pēi jī ) 储胚机 tiếng trung có nghĩa là máy bù (chǔ pēi jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab