Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
台商 là gì?
台商 là gì? 台商 có nghĩa là (tái shāng ) thương nhân đài loan 台商 có nghĩa là (tái shāng ) thương nhân đài loan.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
膳宿 tiếng trung là gì?
膳宿 tiếng trung là gì? 膳宿 tiếng trung có nghĩa là ăn nghỉ (shàn sù ) 膳宿 tiếng trung có nghĩa là ăn nghỉ (shàn sù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuê nhà. Đây là ...
气继电器 tiếng trung là gì?
气继电器 tiếng trung là gì? 气继电器 tiếng trung có nghĩa là rơ le khí (qì jìdiànqì ) 气继电器 tiếng trung có nghĩa là rơ le khí (qì jìdiànqì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. ...
脱硫装置 tiếng trung là gì?
脱硫装置 tiếng trung là gì? 脱硫装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị khử tách lưu huỳnh (tuōliú zhuāngzhì ) 脱硫装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị khử tách lưu huỳnh (tuōliú zhuāngzhì ).Thuộc ...
优秀影片奖 tiếng trung là gì?
优秀影片奖 tiếng trung là gì? 优秀影片奖 tiếng trung có nghĩa là giải phim ưu tú (yōuxiù yǐngpiàn jiǎng ) 优秀影片奖 tiếng trung có nghĩa là giải phim ưu tú (yōuxiù yǐngpiàn jiǎng ).Thuộc tiếng trung ...
六角形手风琴 tiếng trung là gì?
六角形手风琴 tiếng trung là gì? 六角形手风琴 tiếng trung có nghĩa là đàn concertina đàn phong cầm nhỏ (liù jiǎoxíng shǒufēngqín ) 六角形手风琴 tiếng trung có nghĩa là đàn concertina đàn phong cầm nhỏ (liù jiǎoxíng ...
潜泳 tiếng trung là gì?
潜泳 tiếng trung là gì? 潜泳 tiếng trung có nghĩa là bơi lặn (qiányǒng ) 潜泳 tiếng trung có nghĩa là bơi lặn (qiányǒng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thể thao dưới nước. Đây là ...
实习医生 tiếng trung là gì?
实习医生 tiếng trung là gì? 实习医生 tiếng trung có nghĩa là bác sĩ thực tập (shíxí yī shēng ) 实习医生 tiếng trung có nghĩa là bác sĩ thực tập (shíxí yī shēng ).Thuộc tiếng trung ...
淋雨幕 tiếng trung là gì?
淋雨幕 tiếng trung là gì? 淋雨幕 tiếng trung có nghĩa là màn che để tắm vòi sen (lín yǔmù ) 淋雨幕 tiếng trung có nghĩa là màn che để tắm vòi sen (lín yǔmù ).Thuộc ...
水冷却器 tiếng trung là gì?
水冷却器 tiếng trung là gì? 水冷却器 tiếng trung có nghĩa là máy làm lạnh nước (shuǐ lěngquè qì ) 水冷却器 tiếng trung có nghĩa là máy làm lạnh nước (shuǐ lěngquè qì ).Thuộc tiếng trung ...
