Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
导电 tiếng trung là gì?
导电 tiếng trung là gì? 导电 tiếng trung có nghĩa là dẫn điện (dǎodiàn ) 导电 tiếng trung có nghĩa là dẫn điện (dǎodiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây dựng. Đây ...
单相接地 tiếng trung là gì?
单相接地 tiếng trung là gì? 单相接地 tiếng trung có nghĩa là một pha chạm đất (dān xiàng jiēdì ) 单相接地 tiếng trung có nghĩa là một pha chạm đất (dān xiàng jiēdì ).Thuộc tiếng trung ...
爱心 là gì?
爱心 là gì? 爱心 có nghĩa là (ài xīn ) Yêu thương gắn kết 爱心 có nghĩa là (ài xīn ) Yêu thương gắn kết.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
燃料残渣 tiếng trung là gì?
燃料残渣 tiếng trung là gì? 燃料残渣 tiếng trung có nghĩa là cặn bã nhiên liệu (ránliào cánzhā ) 燃料残渣 tiếng trung có nghĩa là cặn bã nhiên liệu (ránliào cánzhā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
角旗 tiếng trung là gì?
角旗 tiếng trung là gì? 角旗 tiếng trung có nghĩa là cờ góc sân (jiǎoqí ) 角旗 tiếng trung có nghĩa là cờ góc sân (jiǎoqí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng đá. Đây là ...
饰砖 tiếng trung là gì?
饰砖 tiếng trung là gì? 饰砖 tiếng trung có nghĩa là gạch trang trí (shì zhuān ) 饰砖 tiếng trung có nghĩa là gạch trang trí (shì zhuān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu ...
广播电视报 là gì?
广播电视报 là gì? 广播电视报 có nghĩa là (guǎng bō diàn shì bào ) báo in phát thanh truyền hình 广播电视报 có nghĩa là (guǎng bō diàn shì bào ) báo in phát thanh truyền hình.Thuộc ...
凸瓦 tiếng trung là gì?
凸瓦 tiếng trung là gì? 凸瓦 tiếng trung có nghĩa là ngói lồi (tú wǎ ) 凸瓦 tiếng trung có nghĩa là ngói lồi (tú wǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...
马自达 tiếng trung là gì?
马自达 tiếng trung là gì? 马自达 tiếng trung có nghĩa là mazda (mǎzìdá ) 马自达 tiếng trung có nghĩa là mazda (mǎzìdá ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
瓷凳 tiếng trung là gì?
瓷凳 tiếng trung là gì? 瓷凳 tiếng trung có nghĩa là đôn sứ (cí dèng ) 瓷凳 tiếng trung có nghĩa là đôn sứ (cí dèng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. ...
