Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
商业节目 tiếng trung là gì?
商业节目 tiếng trung là gì? 商业节目 tiếng trung có nghĩa là chương trình thương mại (shāngyè jiémù ) 商业节目 tiếng trung có nghĩa là chương trình thương mại (shāngyè jiémù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
发电厂工人 tiếng trung là gì?
发电厂工人 tiếng trung là gì? 发电厂工人 tiếng trung có nghĩa là công nhân nhà máy điện (fādiàn chǎng gōngrén ) 发电厂工人 tiếng trung có nghĩa là công nhân nhà máy điện (fādiàn chǎng gōngrén ).Thuộc ...
テレビ tiếng nhật là gì?
テレビ tiếng nhật là gì? テレビ tiếng nhật có nghĩa là tivi テレビ tiếng nhật có nghĩa là tivi.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Lớp học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
水浇地 tiếng trung là gì?
水浇地 tiếng trung là gì? 水浇地 tiếng trung có nghĩa là đất tưới tiêu (shuǐ jiāo dì ) 水浇地 tiếng trung có nghĩa là đất tưới tiêu (shuǐ jiāo dì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
苹果系统 là gì?
苹果系统 là gì? 苹果系统 có nghĩa là (píng guǒ xì tǒng ) hệ điều hành ios 苹果系统 có nghĩa là (píng guǒ xì tǒng ) hệ điều hành ios.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
黄油 tiếng trung là gì?
黄油 tiếng trung là gì? 黄油 tiếng trung có nghĩa là mỡ bò thường (huángyóu ) 黄油 tiếng trung có nghĩa là mỡ bò thường (huángyóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kỹ thuật tổng hợp. ...
框架 tiếng trung là gì?
框架 tiếng trung là gì? 框架 tiếng trung có nghĩa là khung dỡ (kuàngjià ) 框架 tiếng trung có nghĩa là khung dỡ (kuàngjià ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây dựng. Đây ...
书包 tiếng trung là gì?
书包 tiếng trung là gì? 书包 tiếng trung có nghĩa là cặp sách (shūbāo ) 书包 tiếng trung có nghĩa là cặp sách (shūbāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm. Đây là thuật ...
接管 tiếng trung là gì?
接管 tiếng trung là gì? 接管 tiếng trung có nghĩa là cút (jiēguǎn ) 接管 tiếng trung có nghĩa là cút (jiēguǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. Đây là thuật ngữ được sử ...
挙头 là gì?
挙头 là gì? 挙头 có nghĩa là (jǔ tóu ) nắm tay, nắm đấm 挙头 có nghĩa là (jǔ tóu ) nắm tay, nắm đấm.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
