Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

토마토 tiếng hàn là gì?

토마토 tiếng hàn là gì? 토마토 tiếng hàn có nghĩa là cà chua 토마토 tiếng hàn có nghĩa là cà chua.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

シェルフ ・ 棚(たな) tiếng nhật là gì?

シェルフ ・ 棚(たな) tiếng nhật là gì? シェルフ ・ 棚(たな) tiếng nhật có nghĩa là giá đỡ, giá đựng đồ シェルフ ・ 棚(たな) tiếng nhật có nghĩa là giá đỡ, giá đựng đồ.Thuộc tiếng nhật ...

潘趣酒 tiếng trung là gì?

潘趣酒 tiếng trung là gì? 潘趣酒 tiếng trung có nghĩa là rượu punch rượu mạch nha nước nóng đường sữa chanh (pān qù jiǔ ) 潘趣酒 tiếng trung có nghĩa là rượu punch rượu mạch ...

文虑役著文成武 武族弄民武化文 là gì?

文虑役著文成武 武族弄民武化文 là gì? 文虑役著文成武 武族弄民武化文 có nghĩa là (wén lǜ yì zhe wén chéng wǔ wǔ zú nòng mín wǔ huà wén ) không biết nghĩa là gì 文虑役著文成武 武族弄民武化文 có nghĩa là (wén ...

 구름이 끼다 tiếng hàn là gì?

 구름이 끼다 tiếng hàn là gì?  구름이 끼다 tiếng hàn có nghĩa là  mây giăng  구름이 끼다 tiếng hàn có nghĩa là  mây giăng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được ...

有时间陪爱人 là gì?

有时间陪爱人 là gì? 有时间陪爱人 có nghĩa là (yǒu shí jiān péi ài rén ) Có thời gian dành cho người yêu 有时间陪爱人 có nghĩa là (yǒu shí jiān péi ài rén ) Có thời gian ...

電線 tiếng nhật là gì?

電線 tiếng nhật là gì? 電線 tiếng nhật có nghĩa là dây điện (densen) 電線 tiếng nhật có nghĩa là dây điện (densen).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...

调味品架 tiếng trung là gì?

调味品架 tiếng trung là gì? 调味品架 tiếng trung có nghĩa là giá đựng đồ gia vị (tiáowèi pǐn jià ) 调味品架 tiếng trung có nghĩa là giá đựng đồ gia vị (tiáowèi pǐn jià ).Thuộc ...

鸡舍 tiếng trung là gì?

鸡舍 tiếng trung là gì? 鸡舍 tiếng trung có nghĩa là trang trại nuôi gà (jī shè ) 鸡舍 tiếng trung có nghĩa là trang trại nuôi gà (jī shè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

锚固基础 tiếng trung là gì?

锚固基础 tiếng trung là gì? 锚固基础 tiếng trung có nghĩa là móng bỏ mỏ (máogù jīchǔ ) 锚固基础 tiếng trung có nghĩa là móng bỏ mỏ (máogù jīchǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab