Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Establish

Establish là gì? Establish có nghĩa là (n) Tổ chức Establish có nghĩa là (n) Tổ chức Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Tổ chức Tiếng ...

引水员 tiếng trung là gì?

引水员 tiếng trung là gì? 引水员 tiếng trung có nghĩa là hoa tiêu (yǐnshuǐ yuán ) 引水员 tiếng trung có nghĩa là hoa tiêu (yǐnshuǐ yuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. Đây ...

热电联产 là gì?

热电联产 là gì? 热电联产 có nghĩa là (rè diàn lián chǎn ) Nhiệt điện đồng phát 热电联产 có nghĩa là (rè diàn lián chǎn ) Nhiệt điện đồng phát.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...

面对 là gì?

面对 là gì? 面对 có nghĩa là (miàn duì ) đối mặt 面对 có nghĩa là (miàn duì ) đối mặt.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

煙雨 tiếng nhật là gì?

煙雨 tiếng nhật là gì? 煙雨 tiếng nhật có nghĩa là Mưa sương mù (えんう) 煙雨 tiếng nhật có nghĩa là Mưa sương mù (えんう).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ ...

ジャージ tiếng nhật là gì?

ジャージ tiếng nhật là gì? ジャージ tiếng nhật có nghĩa là quần áo thể thao ジャージ tiếng nhật có nghĩa là quần áo thể thao.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ ...

二号位 tiếng trung là gì?

二号位 tiếng trung là gì? 二号位 tiếng trung có nghĩa là vị trí số 2 (Èr hào wèi ) 二号位 tiếng trung có nghĩa là vị trí số 2 (Èr hào wèi ).Thuộc tiếng trung ...

소비품 tiếng hàn là gì?

소비품 tiếng hàn là gì? 소비품 tiếng hàn có nghĩa là hàng tiêu dùng 소비품 tiếng hàn có nghĩa là hàng tiêu dùng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây là thuật ngữ được ...

工资 tiếng trung là gì?

工资 tiếng trung là gì? 工资 tiếng trung có nghĩa là lương (gōngzī ) 工资 tiếng trung có nghĩa là lương (gōngzī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhập cư. Đây là thuật ngữ được sử ...

床  (ゆか) tiếng nhật là gì?

床  (ゆか) tiếng nhật là gì? 床  (ゆか) tiếng nhật có nghĩa là sàn nhà 床  (ゆか) tiếng nhật có nghĩa là sàn nhà.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Lớp học. Đây là thuật ngữ được ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab