Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

False portal

False portal là gì? False portal có nghĩa là Cửa hầm giả False portal có nghĩa là Cửa hầm giả Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Cửa ...

Toxicity

Toxicity là gì? Toxicity có nghĩa là (n) Tính độc, độ độc Toxicity có nghĩa là (n) Tính độc, độ độc Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. ...

Reverse

Reverse là gì? Reverse có nghĩa là (n) Đảo ngược Reverse có nghĩa là (n) Đảo ngược Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Đảo ngược Tiếng ...

Exterior front door handle

Exterior front door handle là gì? Exterior front door handle có nghĩa là Tay nắm cửa trước, bên ngoài Exterior front door handle có nghĩa là Tay nắm cửa trước, bên ngoài. Đây là thuật ...

Air in the rake system check

Air in the rake system check là gì? Air in the rake system check có nghĩa là Kiểm tra lọt khí trong hệ thống phanh (hiện tượng gió trong dầu phanh) Air in the rake ...

Altenate

Altenate là gì? Altenate có nghĩa là So le Altenate có nghĩa là So le Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. So le Tiếng Anh là gì? ...

Unit elongation

Unit elongation là gì? Unit elongation có nghĩa là Độ dãn dài tương đối Unit elongation có nghĩa là Độ dãn dài tương đối Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa ...

Trimming off

Trimming off là gì? Trimming off có nghĩa là (n) Sự cắt xén, sự gọt bớt Trimming off có nghĩa là (n) Sự cắt xén, sự gọt bớt Đây là thuật ngữ được sử dụng ...

Pressing buck

Pressing buck là gì? Pressing buck có nghĩa là (n) Cùi chỏ ủi Pressing buck có nghĩa là (n) Cùi chỏ ủi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...

出卖证券者 tiếng trung là gì?

出卖证券者 tiếng trung là gì? 出卖证券者 tiếng trung có nghĩa là người bán chứng khoán (chūmài zhèngquàn zhě ) 出卖证券者 tiếng trung có nghĩa là người bán chứng khoán (chūmài zhèngquàn zhě ).Thuộc tiếng trung ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab