Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

はけ tiếng nhật là gì?

はけ tiếng nhật là gì? はけ tiếng nhật có nghĩa là Chổi sơn はけ tiếng nhật có nghĩa là Chổi sơn.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

Die Windpocken tiếng Đức là gì?

Die Windpocken tiếng Đức là gì? Die Windpocken tiếng Đức có nghĩa là Thủy đậu Die Windpocken tiếng Đức có nghĩa là Thủy đậu.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được ...

Der Unfal tiếng Đức là gì?

Der Unfal tiếng Đức là gì? Der Unfal tiếng Đức có nghĩa là Tai nạn Der Unfal tiếng Đức có nghĩa là Tai nạn.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được ...

广播节目单 tiếng trung là gì?

广播节目单 tiếng trung là gì? 广播节目单 tiếng trung có nghĩa là bảng chương trình phát thanh (guǎngbò jiémù dān ) 广播节目单 tiếng trung có nghĩa là bảng chương trình phát thanh (guǎngbò jiémù dān ).Thuộc ...

集邮爱好者 tiếng trung là gì?

集邮爱好者 tiếng trung là gì? 集邮爱好者 tiếng trung có nghĩa là người thích chơi tem (jíyóu àihào zhě ) 集邮爱好者 tiếng trung có nghĩa là người thích chơi tem (jíyóu àihào zhě ).Thuộc tiếng trung ...

花缎刺绣 tiếng trung là gì?

花缎刺绣 tiếng trung là gì? 花缎刺绣 tiếng trung có nghĩa là hàng thêu kim tuyến (huā duàn cìxiù ) 花缎刺绣 tiếng trung có nghĩa là hàng thêu kim tuyến (huā duàn cìxiù ).Thuộc tiếng trung ...

ちゅうたいちょう tiếng nhật là gì?

ちゅうたいちょう tiếng nhật là gì? ちゅうたいちょう tiếng nhật có nghĩa là Trung đội trưởng (中隊長) ちゅうたいちょう tiếng nhật có nghĩa là Trung đội trưởng (中隊長).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Quân đội. Đây là thuật ngữ ...

矿体 tiếng trung là gì?

矿体 tiếng trung là gì? 矿体 tiếng trung có nghĩa là thân quặng (kuàng tǐ ) 矿体 tiếng trung có nghĩa là thân quặng (kuàng tǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...

ロケット tiếng nhật là gì?

ロケット tiếng nhật là gì? ロケット tiếng nhật có nghĩa là Hỏa tiễn, tên lửa (roketto) ロケット tiếng nhật có nghĩa là Hỏa tiễn, tên lửa (roketto).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Vũ khí. Đây là ...

劳动模范 tiếng trung là gì?

劳动模范 tiếng trung là gì? 劳动模范 tiếng trung có nghĩa là chiến sĩ thi đua tấm gườn lao động (láodòng mófàn ) 劳动模范 tiếng trung có nghĩa là chiến sĩ thi đua tấm gườn lao ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab