Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
地震保险 tiếng trung là gì?
地震保险 tiếng trung là gì? 地震保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm động đất (dìzhèn bǎoxiǎn ) 地震保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm động đất (dìzhèn bǎoxiǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
架子 tiếng trung là gì?
架子 tiếng trung là gì? 架子 tiếng trung có nghĩa là cái giá (jiàzi ) 架子 tiếng trung có nghĩa là cái giá (jiàzi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là ...
鱼雕 tiếng trung là gì?
鱼雕 tiếng trung là gì? 鱼雕 tiếng trung có nghĩa là diều cá (yúdiāo ) 鱼雕 tiếng trung có nghĩa là diều cá (yúdiāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...
砖坯 tiếng trung là gì?
砖坯 tiếng trung là gì? 砖坯 tiếng trung có nghĩa là gạch chưa nung (zhuānpī ) 砖坯 tiếng trung có nghĩa là gạch chưa nung (zhuānpī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...
Die Matratze tiếng Đức là gì?
Die Matratze tiếng Đức là gì? Die Matratze tiếng Đức có nghĩa là Nệm Die Matratze tiếng Đức có nghĩa là Nệm.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
扳手 tiếng trung là gì?
扳手 tiếng trung là gì? 扳手 tiếng trung có nghĩa là cờ lê (bānshǒu ) 扳手 tiếng trung có nghĩa là cờ lê (bānshǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là ...
Gebratener Wasserspinat mit Knoblauch tiếng Đức là gì?
Gebratener Wasserspinat mit Knoblauch tiếng Đức là gì? Gebratener Wasserspinat mit Knoblauch tiếng Đức có nghĩa là rau muống xào tỏi Gebratener Wasserspinat mit Knoblauch tiếng Đức có nghĩa là rau muống xào tỏi.Thuộc tiếng ...
白蚁 tiếng trung là gì?
白蚁 tiếng trung là gì? 白蚁 tiếng trung có nghĩa là mối (báiyǐ ) 白蚁 tiếng trung có nghĩa là mối (báiyǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. Đây là thuật ngữ được sử ...
导抽承 tiếng trung là gì?
导抽承 tiếng trung là gì? 导抽承 tiếng trung có nghĩa là ổ hướng (dǎo chōu chéng ) 导抽承 tiếng trung có nghĩa là ổ hướng (dǎo chōu chéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. ...
작은아버지 tiếng hàn là gì?
작은아버지 tiếng hàn là gì? 작은아버지 tiếng hàn có nghĩa là chú, em của bố 작은아버지 tiếng hàn có nghĩa là chú, em của bố.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ ...
