Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
斑鼯猴 tiếng trung là gì?
斑鼯猴 tiếng trung là gì? 斑鼯猴 tiếng trung có nghĩa là chồn dơi (bān wú hóu ) 斑鼯猴 tiếng trung có nghĩa là chồn dơi (bān wú hóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. ...
服务设施 tiếng trung là gì?
服务设施 tiếng trung là gì? 服务设施 tiếng trung có nghĩa là thiết bị phục vụ (fúwù shèshī ) 服务设施 tiếng trung có nghĩa là thiết bị phục vụ (fúwù shèshī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
并发症 tiếng trung là gì?
并发症 tiếng trung là gì? 并发症 tiếng trung có nghĩa là bệnh bội nhiễm (bìngfā zhèng ) 并发症 tiếng trung có nghĩa là bệnh bội nhiễm (bìngfā zhèng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. ...
卡地亚表 tiếng trung là gì?
卡地亚表 tiếng trung là gì? 卡地亚表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ cartier (kǎdìyà biǎo ) 卡地亚表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ cartier (kǎdìyà biǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồng hồ. ...
乙型脑炎 tiếng trung là gì?
乙型脑炎 tiếng trung là gì? 乙型脑炎 tiếng trung có nghĩa là bệnh viêm não b (yǐ xíng nǎo yán ) 乙型脑炎 tiếng trung có nghĩa là bệnh viêm não b (yǐ xíng nǎo yán ).Thuộc ...
制盐工业 tiếng trung là gì?
制盐工业 tiếng trung là gì? 制盐工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp sản xuất muối (zhì yán gōngyè ) 制盐工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp sản xuất muối (zhì yán gōngyè ).Thuộc ...
特遣舰队 tiếng trung là gì?
特遣舰队 tiếng trung là gì? 特遣舰队 tiếng trung có nghĩa là hạm đội đặc phái (tè qiǎn jiàn duì ) 特遣舰队 tiếng trung có nghĩa là hạm đội đặc phái (tè qiǎn jiàn duì ).Thuộc ...
바람불다 tiếng hàn là gì?
바람불다 tiếng hàn là gì? 바람불다 tiếng hàn có nghĩa là gió thổi 바람불다 tiếng hàn có nghĩa là gió thổi.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
환전 수수료는 얼마예요? tiếng hàn là gì?
환전 수수료는 얼마예요? tiếng hàn là gì? 환전 수수료는 얼마예요? tiếng hàn có nghĩa là Lệ phí đổi tiền là bao nhiêu? 환전 수수료는 얼마예요? tiếng hàn có nghĩa là Lệ phí đổi tiền là bao nhiêu?.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành ...
にぎる tiếng nhật là gì?
にぎる tiếng nhật là gì? にぎる tiếng nhật có nghĩa là nắm tay (握る) にぎる tiếng nhật có nghĩa là nắm tay (握る).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Hôn nhân. Đây là thuật ngữ được sử ...
