Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
双重曝光 tiếng trung là gì?
双重曝光 tiếng trung là gì? 双重曝光 tiếng trung có nghĩa là phơi sáng kép chụp chồng hình (shuāngchóng bàoguāng ) 双重曝光 tiếng trung có nghĩa là phơi sáng kép chụp chồng hình (shuāngchóng bàoguāng ).Thuộc ...
复合税 tiếng trung là gì?
复合税 tiếng trung là gì? 复合税 tiếng trung có nghĩa là thuế suất hỗn hợp (fùhé shuì ) 复合税 tiếng trung có nghĩa là thuế suất hỗn hợp (fùhé shuì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
食材 là gì?
食材 là gì? 食材 có nghĩa là (shí cái ) nguyên liệu 食材 có nghĩa là (shí cái ) nguyên liệu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
白背针尾雨燕 tiếng trung là gì?
白背针尾雨燕 tiếng trung là gì? 白背针尾雨燕 tiếng trung có nghĩa là yến đuôi nhọn lưng bạc (báibèi zhēnwěi yǔyàn ) 白背针尾雨燕 tiếng trung có nghĩa là yến đuôi nhọn lưng bạc (báibèi zhēnwěi yǔyàn ).Thuộc ...
压舱物 tiếng trung là gì?
压舱物 tiếng trung là gì? 压舱物 tiếng trung có nghĩa là bì đồ dằn giữ cho tàu thuyền thằng bằng khi không có hàng (yā cāng wù ) 压舱物 tiếng trung có nghĩa là bì ...
治安部队 tiếng trung là gì?
治安部队 tiếng trung là gì? 治安部队 tiếng trung có nghĩa là bộ đội trị an (zhì ān bùduì ) 治安部队 tiếng trung có nghĩa là bộ đội trị an (zhì ān bùduì ).Thuộc tiếng trung ...
秘书服务 tiếng trung là gì?
秘书服务 tiếng trung là gì? 秘书服务 tiếng trung có nghĩa là dịch vụ thư ký (mìshū fúwù ) 秘书服务 tiếng trung có nghĩa là dịch vụ thư ký (mìshū fúwù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
集装箱 tiếng trung là gì?
集装箱 tiếng trung là gì? 集装箱 tiếng trung có nghĩa là container (jízhuāngxiāng ) 集装箱 tiếng trung có nghĩa là container (jízhuāngxiāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. Đây là thuật ngữ được ...
低顶宽边软毡帽 tiếng trung là gì?
低顶宽边软毡帽 tiếng trung là gì? 低顶宽边软毡帽 tiếng trung có nghĩa là mũ nỉ mềm chóp ngắn rộng vành (dī dǐng kuān biān ruǎn zhān mào ) 低顶宽边软毡帽 tiếng trung có nghĩa là mũ nỉ mềm ...
碳素钢 tiếng trung là gì?
碳素钢 tiếng trung là gì? 碳素钢 tiếng trung có nghĩa là thép các bon (tàn sù gāng ) 碳素钢 tiếng trung có nghĩa là thép các bon (tàn sù gāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
