Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
旅游路线 tiếng trung là gì?
旅游路线 tiếng trung là gì? 旅游路线 tiếng trung có nghĩa là tuyến du lịch (lǚyóu lùxiàn ) 旅游路线 tiếng trung có nghĩa là tuyến du lịch (lǚyóu lùxiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Du lịch. ...
蒸汽熨斗 tiếng trung là gì?
蒸汽熨斗 tiếng trung là gì? 蒸汽熨斗 tiếng trung có nghĩa là bàn là hơi nước (zhēngqì yùndǒu ) 蒸汽熨斗 tiếng trung có nghĩa là bàn là hơi nước (zhēngqì yùndǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
扫雪板 tiếng trung là gì?
扫雪板 tiếng trung là gì? 扫雪板 tiếng trung có nghĩa là lưới nạo tuyết ở bánh tầu hỏa (sǎo xuě bǎn ) 扫雪板 tiếng trung có nghĩa là lưới nạo tuyết ở bánh tầu hỏa ...
无核桔 tiếng trung là gì?
无核桔 tiếng trung là gì? 无核桔 tiếng trung có nghĩa là quýt không hạt (wú hé jú ) 无核桔 tiếng trung có nghĩa là quýt không hạt (wú hé jú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
图箭头 là gì?
图箭头 là gì? 图箭头 có nghĩa là (tú jiàn tóu ) hình mũi tên 图箭头 có nghĩa là (tú jiàn tóu ) hình mũi tên.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
电解工业 tiếng trung là gì?
电解工业 tiếng trung là gì? 电解工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp điện phân (diànjiě gōngyè ) 电解工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp điện phân (diànjiě gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
针位组 tiếng trung là gì?
针位组 tiếng trung là gì? 针位组 tiếng trung có nghĩa là bộ cự li (zhēn wèi zǔ ) 针位组 tiếng trung có nghĩa là bộ cự li (zhēn wèi zǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
重工业 tiếng trung là gì?
重工业 tiếng trung là gì? 重工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp nặng (zhònggōngyè ) 重工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp nặng (zhònggōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công ty công nghiệp. ...
化工 tiếng trung là gì?
化工 tiếng trung là gì? 化工 tiếng trung có nghĩa là phòng hộ (huàgōng ) 化工 tiếng trung có nghĩa là phòng hộ (huàgōng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây là thuật ngữ được ...
にる (煮る) tiếng nhật là gì?
にる (煮る) tiếng nhật là gì? にる (煮る) tiếng nhật có nghĩa là Ninh にる (煮る) tiếng nhật có nghĩa là Ninh.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
