Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
蜗牛 tiếng trung là gì?
蜗牛 tiếng trung là gì? 蜗牛 tiếng trung có nghĩa là ốc sên (wōniú ) 蜗牛 tiếng trung có nghĩa là ốc sên (wōniú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Động vật dưới nước. Đây là ...
软嫩的 tiếng trung là gì?
软嫩的 tiếng trung là gì? 软嫩的 tiếng trung có nghĩa là non mềm (ruǎn nèn de ) 软嫩的 tiếng trung có nghĩa là non mềm (ruǎn nèn de ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. ...
短裤 tiếng trung là gì?
短裤 tiếng trung là gì? 短裤 tiếng trung có nghĩa là quần cộc quần đùi (duǎnkù ) 短裤 tiếng trung có nghĩa là quần cộc quần đùi (duǎnkù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo ...
排水钮 tiếng trung là gì?
排水钮 tiếng trung là gì? 排水钮 tiếng trung có nghĩa là nút xả nước (páishuǐniǔ ) 排水钮 tiếng trung có nghĩa là nút xả nước (páishuǐniǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy giặt. Đây là ...
書類 tiếng nhật là gì?
書類 tiếng nhật là gì? 書類 tiếng nhật có nghĩa là văn bản 書類 tiếng nhật có nghĩa là văn bản.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là thuật ngữ được sử ...
游丝 tiếng trung là gì?
游丝 tiếng trung là gì? 游丝 tiếng trung có nghĩa là dây tóc (yóusī ) 游丝 tiếng trung có nghĩa là dây tóc (yóusī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồng hồ. Đây là thuật ngữ ...
排片表 tiếng trung là gì?
排片表 tiếng trung là gì? 排片表 tiếng trung có nghĩa là chương trình phim (páipiàn biǎo ) 排片表 tiếng trung có nghĩa là chương trình phim (páipiàn biǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. ...
一步照相机 tiếng trung là gì?
一步照相机 tiếng trung là gì? 一步照相机 tiếng trung có nghĩa là máy ảnh chụp lấy liền (yībù zhàoxiàngjī ) 一步照相机 tiếng trung có nghĩa là máy ảnh chụp lấy liền (yībù zhàoxiàngjī ).Thuộc tiếng trung ...
瓷餐具 tiếng trung là gì?
瓷餐具 tiếng trung là gì? 瓷餐具 tiếng trung có nghĩa là đồ đựng thức ăn bằng sứ (cí cānjù ) 瓷餐具 tiếng trung có nghĩa là đồ đựng thức ăn bằng sứ (cí cānjù ).Thuộc ...
가계부를 쓰다 tiếng hàn là gì?
가계부를 쓰다 tiếng hàn là gì? 가계부를 쓰다 tiếng hàn có nghĩa là viết sổ chi tiêu 가계부를 쓰다 tiếng hàn có nghĩa là viết sổ chi tiêu.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ngân hàng. Đây ...
