Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Thread triangle
Thread triangle là gì? Thread triangle có nghĩa là (n) May tam giác Thread triangle có nghĩa là (n) May tam giác Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
系列短片 tiếng trung là gì?
系列短片 tiếng trung là gì? 系列短片 tiếng trung có nghĩa là phim ngắn nhiều tập (xìliè duǎnpiàn ) 系列短片 tiếng trung có nghĩa là phim ngắn nhiều tập (xìliè duǎnpiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
防老剂 tiếng trung là gì?
防老剂 tiếng trung là gì? 防老剂 tiếng trung có nghĩa là chất chống oxy hóa (fánglǎo jì ) 防老剂 tiếng trung có nghĩa là chất chống oxy hóa (fánglǎo jì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
海上观光 tiếng trung là gì?
海上观光 tiếng trung là gì? 海上观光 tiếng trung có nghĩa là tham quan trên biển (hǎishàng guānguāng ) 海上观光 tiếng trung có nghĩa là tham quan trên biển (hǎishàng guānguāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
试作单 tiếng trung là gì?
试作单 tiếng trung là gì? 试作单 tiếng trung có nghĩa là đơn làm thử (shì zuò dān ) 试作单 tiếng trung có nghĩa là đơn làm thử (shì zuò dān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
杏仁蛋白软糖 tiếng trung là gì?
杏仁蛋白软糖 tiếng trung là gì? 杏仁蛋白软糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo mềm nhân lòng trắng trứng hạnh nhân (xìngrén dànbái ruǎn táng ) 杏仁蛋白软糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo mềm nhân lòng trắng ...
咖啡精 tiếng trung là gì?
咖啡精 tiếng trung là gì? 咖啡精 tiếng trung có nghĩa là tinh chất café (kāfēi jīng ) 咖啡精 tiếng trung có nghĩa là tinh chất café (kāfēi jīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. ...
行李寄存处管理员 tiếng trung là gì?
行李寄存处管理员 tiếng trung là gì? 行李寄存处管理员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên quản lý kho hành lý (xínglǐ jìcún chù guǎnlǐ yuán ) 行李寄存处管理员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên quản lý kho ...
エプロン tiếng nhật là gì?
エプロン tiếng nhật là gì? エプロン tiếng nhật có nghĩa là tạp dề エプロン tiếng nhật có nghĩa là tạp dề.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nhà hàng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
钻石 tiếng trung là gì?
钻石 tiếng trung là gì? 钻石 tiếng trung có nghĩa là kim cương (zuànshí ) 钻石 tiếng trung có nghĩa là kim cương (zuànshí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. Đây là thuật ngữ ...
