Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

拉皮条 tiếng trung là gì?

拉皮条 tiếng trung là gì? 拉皮条 tiếng trung có nghĩa là ma cô kẻ dắt gái bán dâm (lā pítiáo ) 拉皮条 tiếng trung có nghĩa là ma cô kẻ dắt gái bán dâm (lā ...

大比目鱼 tiếng trung là gì?

大比目鱼 tiếng trung là gì? 大比目鱼 tiếng trung có nghĩa là cá bơn lưỡi ngựa thái bình dương (dà bǐmùyú ) 大比目鱼 tiếng trung có nghĩa là cá bơn lưỡi ngựa thái bình dương (dà ...

分批成本 tiếng trung là gì?

分批成本 tiếng trung là gì? 分批成本 tiếng trung có nghĩa là giá thành theo lô (fēn pī chéngběn ) 分批成本 tiếng trung có nghĩa là giá thành theo lô (fēn pī chéngběn ).Thuộc tiếng trung ...

琴凳 tiếng trung là gì?

琴凳 tiếng trung là gì? 琴凳 tiếng trung có nghĩa là ghế ngồi chơi đàn (qín dèng ) 琴凳 tiếng trung có nghĩa là ghế ngồi chơi đàn (qín dèng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

缝针 tiếng trung là gì?

缝针 tiếng trung là gì? 缝针 tiếng trung có nghĩa là kim khâu (féng zhēn ) 缝针 tiếng trung có nghĩa là kim khâu (féng zhēn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. ...

芯式笔 tiếng trung là gì?

芯式笔 tiếng trung là gì? 芯式笔 tiếng trung có nghĩa là bút kiểu ngòi pháo (xīn shì bǐ ) 芯式笔 tiếng trung có nghĩa là bút kiểu ngòi pháo (xīn shì bǐ ).Thuộc tiếng trung ...

魔星 là gì?

魔星 là gì? 魔星 có nghĩa là (mó xīng ) Ma tinh 魔星 có nghĩa là (mó xīng ) Ma tinh.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

Custom-Made Product

Custom-Made Product là gì? Custom-Made Product có nghĩa là Hàng Đặt Làm Custom-Made Product có nghĩa là Hàng Đặt Làm. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Hàng Đặt Làm ...

piece of cake Tiếng Anh là gì?

piece of cake Tiếng Anh là gì? piece of cake Tiếng Anh có nghĩa là Khi điều gì đó cực kỳ dễ làm piece of cake Tiếng Anh có nghĩa là Khi điều gì đó ...

Yarn faults

Yarn faults là gì? Yarn faults có nghĩa là (n) Lỗi sợi Yarn faults có nghĩa là (n) Lỗi sợi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab