Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Masters positioning and assessment

Masters positioning and assessment là gì? Masters positioning and assessment có nghĩa là Sự đánh giá và quan điểm người thợ Masters positioning and assessment có nghĩa là Sự đánh giá và quan điểm người ...

Diagnosis introduction

Diagnosis introduction là gì? Diagnosis introduction có nghĩa là Giới thiệu chẩn đoán Diagnosis introduction có nghĩa là Giới thiệu chẩn đoán. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...

To fall into an ambush

To fall into an ambush là gì? To fall into an ambush có nghĩa là rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích To fall into an ambush có nghĩa là ...

Dầm dự ứng lực

Dầm dự ứng lực là gì? Dầm dự ứng lực có nghĩa là prestressed girder Dầm dự ứng lực có nghĩa là prestressed girder Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa ...

Phthalogen dyestuff

Phthalogen dyestuff là gì? Phthalogen dyestuff có nghĩa là (n) Thuốc nhuộm phtalogen Phthalogen dyestuff có nghĩa là (n) Thuốc nhuộm phtalogen Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...

露天剧场 tiếng trung là gì?

露天剧场 tiếng trung là gì? 露天剧场 tiếng trung có nghĩa là rạp hát ngoài trời (lùtiān jùchǎng ) 露天剧场 tiếng trung có nghĩa là rạp hát ngoài trời (lùtiān jùchǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

旅客住宿所 tiếng trung là gì?

旅客住宿所 tiếng trung là gì? 旅客住宿所 tiếng trung có nghĩa là nơi ở của du khách (lǚkè zhùsù suǒ ) 旅客住宿所 tiếng trung có nghĩa là nơi ở của du khách (lǚkè zhùsù suǒ ).Thuộc ...

直板手机 tiếng trung là gì?

直板手机 tiếng trung là gì? 直板手机 tiếng trung có nghĩa là điện thoại di động dạng thanh (zhíbǎn shǒujī ) 直板手机 tiếng trung có nghĩa là điện thoại di động dạng thanh (zhíbǎn shǒujī ).Thuộc ...

发动机的张紧轮部件 tiếng trung là gì?

发动机的张紧轮部件 tiếng trung là gì? 发动机的张紧轮部件 tiếng trung có nghĩa là bu luy tăng giảm dây curoa động cơ (fādòngjī de zhāng jǐn lún bùjiàn ) 发动机的张紧轮部件 tiếng trung có nghĩa là bu luy tăng ...

管路 tiếng trung là gì?

管路 tiếng trung là gì? 管路 tiếng trung có nghĩa là đường ống (guǎn lù ) 管路 tiếng trung có nghĩa là đường ống (guǎn lù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy điều hòa. Đây ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab