Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Bend
Bend là gì? Bend có nghĩa là (v) Uốn cong, bẻ cong Bend có nghĩa là (v) Uốn cong, bẻ cong. – Bending: Độ uốn cong. – Bending angle: Góc uốn. – Bending fatigure: Độ ...
Safety belt buckle
Safety belt buckle là gì? Safety belt buckle có nghĩa là Khóa dây đai an toàn Safety belt buckle có nghĩa là Khóa dây đai an toàn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Halfshaft oil seal
Halfshaft oil seal là gì? Halfshaft oil seal có nghĩa là Phốt chắn dầu bán trục Halfshaft oil seal có nghĩa là Phốt chắn dầu bán trục. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Air ratio
Air ratio là gì? Air ratio có nghĩa là Hệ số dư lượng không khí Air ratio có nghĩa là Hệ số dư lượng không khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Round steel tube
Round steel tube là gì? Round steel tube có nghĩa là /raʊnd stiːl tjuːb/, ống thép hình tròn Round steel tube có nghĩa là /raʊnd stiːl tjuːb/, ống thép hình tròn Đây là thuật ngữ ...
Flow cone
Flow cone là gì? Flow cone có nghĩa là Côn thử đọ sụt Flow cone có nghĩa là Côn thử đọ sụt Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
理疗室 tiếng trung là gì?
理疗室 tiếng trung là gì? 理疗室 tiếng trung có nghĩa là phòng vật lý trị liệu (lǐliáo shì ) 理疗室 tiếng trung có nghĩa là phòng vật lý trị liệu (lǐliáo shì ).Thuộc tiếng trung ...
滞纳金 tiếng trung là gì?
滞纳金 tiếng trung là gì? 滞纳金 tiếng trung có nghĩa là tiền phạt vì nộp chậm (zhìnàjīn ) 滞纳金 tiếng trung có nghĩa là tiền phạt vì nộp chậm (zhìnàjīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
微代码 tiếng trung là gì?
微代码 tiếng trung là gì? 微代码 tiếng trung có nghĩa là vi mã vi code (wéi dàimǎ ) 微代码 tiếng trung có nghĩa là vi mã vi code (wéi dàimǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
运动衫 tiếng trung là gì?
运动衫 tiếng trung là gì? 运动衫 tiếng trung có nghĩa là áo thể thao (yùndòng shān ) 运动衫 tiếng trung có nghĩa là áo thể thao (yùndòng shān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo ...
