Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Unloader valve

Unloader valve là gì? Unloader valve có nghĩa là Van ở đầu ra của bơm Unloader valve có nghĩa là Van ở đầu ra của bơm. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...

Outer tower

Outer tower là gì? Outer tower có nghĩa là Lỗ trên nắp delco để cắm dây phin Outer tower có nghĩa là Lỗ trên nắp delco để cắm dây phin. Đây là thuật ngữ được ...

Crankshaft pully

Crankshaft pully là gì? Crankshaft pully có nghĩa là Puli trục khuỷu Crankshaft pully có nghĩa là Puli trục khuỷu. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Puli ...

Margin

Margin là gì? Margin có nghĩa là gờ xoắn Margin có nghĩa là gờ xoắn Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Cơ khí. gờ xoắn Tiếng Anh là gì? gờ xoắn ...

Business valuation

Business valuation là gì? Business valuation có nghĩa là thẩm định giá doanh nghiệp Business valuation có nghĩa là thẩm định giá doanh nghiệp Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa ...

为时尚早 là gì?

为时尚早 là gì? 为时尚早 có nghĩa là (wéi shí shàng zǎo ) Vẫn còn quá sớm 为时尚早 có nghĩa là (wéi shí shàng zǎo ) Vẫn còn quá sớm.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...

蟹粉豆腐 tiếng trung là gì?

蟹粉豆腐 tiếng trung là gì? 蟹粉豆腐 tiếng trung có nghĩa là đậu phụ bột tôm (xièfěn dòufu ) 蟹粉豆腐 tiếng trung có nghĩa là đậu phụ bột tôm (xièfěn dòufu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

航空管制员 tiếng trung là gì?

航空管制员 tiếng trung là gì? 航空管制员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên quản lý không lưu (hángkōng guǎnzhì yuán ) 航空管制员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên quản lý không lưu (hángkōng guǎnzhì ...

高棉族 tiếng trung là gì?

高棉族 tiếng trung là gì? 高棉族 tiếng trung có nghĩa là khmer (gāo mián zú ) 高棉族 tiếng trung có nghĩa là khmer (gāo mián zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các dân tộc. ...

危险标记 tiếng trung là gì?

危险标记 tiếng trung là gì? 危险标记 tiếng trung có nghĩa là ký hiệu báo nguy hiểm (wéixiǎn biāojì ) 危险标记 tiếng trung có nghĩa là ký hiệu báo nguy hiểm (wéixiǎn biāojì ).Thuộc tiếng trung ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab