Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
岩石钻头 tiếng trung là gì?
岩石钻头 tiếng trung là gì? 岩石钻头 tiếng trung có nghĩa là mũi khoan đá (yánshí zuàntóu ) 岩石钻头 tiếng trung có nghĩa là mũi khoan đá (yánshí zuàntóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí ...
化工车间 tiếng trung là gì?
化工车间 tiếng trung là gì? 化工车间 tiếng trung có nghĩa là phân xưởng hóa chất (huàgōng chējiān ) 化工车间 tiếng trung có nghĩa là phân xưởng hóa chất (huàgōng chējiān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
神経繊維 tiếng nhật là gì?
神経繊維 tiếng nhật là gì? 神経繊維 tiếng nhật có nghĩa là Dây thần kinh (shinkei sen’i) 神経繊維 tiếng nhật có nghĩa là Dây thần kinh (shinkei sen’i).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là ...
桩头 tiếng trung là gì?
桩头 tiếng trung là gì? 桩头 tiếng trung có nghĩa là mũi cọc (zhuāng tóu ) 桩头 tiếng trung có nghĩa là mũi cọc (zhuāng tóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây ...
那边 là gì?
那边 là gì? 那边 có nghĩa là (nà biān ) Bên ấy 那边 có nghĩa là (nà biān ) Bên ấy.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
删除该图片 tiếng trung là gì?
删除该图片 tiếng trung là gì? 删除该图片 tiếng trung có nghĩa là xóa ảnh (shānchú gāi túpiàn ) 删除该图片 tiếng trung có nghĩa là xóa ảnh (shānchú gāi túpiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây ...
熟石灰 tiếng trung là gì?
熟石灰 tiếng trung là gì? 熟石灰 tiếng trung có nghĩa là vôi đã tôi (shúshíhuī ) 熟石灰 tiếng trung có nghĩa là vôi đã tôi (shúshíhuī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...
避孕药 tiếng trung là gì?
避孕药 tiếng trung là gì? 避孕药 tiếng trung có nghĩa là thuốc tránh thai (bìyùn yào ) 避孕药 tiếng trung có nghĩa là thuốc tránh thai (bìyùn yào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc. Đây ...
锅炉热负荷 tiếng trung là gì?
锅炉热负荷 tiếng trung là gì? 锅炉热负荷 tiếng trung có nghĩa là phụ tải nhiệt lò (guōlú rè fùhè ) 锅炉热负荷 tiếng trung có nghĩa là phụ tải nhiệt lò (guōlú rè fùhè ).Thuộc tiếng trung ...
小农 tiếng trung là gì?
小农 tiếng trung là gì? 小农 tiếng trung có nghĩa là tiểu nông (xiǎo nóng ) 小农 tiếng trung có nghĩa là tiểu nông (xiǎo nóng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. Đây là ...
