煤块 tiếng trung là gì?
煤块 tiếng trung có nghĩa là cục than (méi kuài )
煤块 tiếng trung có nghĩa là cục than (méi kuài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp.
Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Ẩm thực.
cục than (méi kuài ) Tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung có nghĩa là 煤块 .
Ý nghĩa – Giải thích
煤块 tiếng trung nghĩa là cục than (méi kuài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp..
Đây là cách dùng 煤块 tiếng trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2023.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Ẩm thực 煤块 tiếng trung là gì? (hay giải thích cục than (méi kuài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 煤块 tiếng trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 煤块 tiếng trung / cục than (méi kuài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp.. Truy cập Website của chúng tôi để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Đây là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Thông qua nội dung trong bài viết có tiêu đề 煤块 tiếng trung là gì? mà chúng tôi chia sẻ, admin hy vọng với các thông tin nay có thể giúp bạn đọc hiễu rõ hơn cũng như có thêm nhiều thông tin kiến thức về 煤块 tiếng trung là gì?.
